Muốn xào rau củ số lượng lớn vẫn khô ráo, xanh giòn, bếp cần làm ráo nguyên liệu, làm nóng chảo trước khi xào, chia thành nhiều mẻ vừa chảo, xào riêng theo độ cứng và chỉ cho muối hoặc sốt ở giai đoạn cuối. Trong bếp nhà hàng chay hoặc bếp suất ăn có tỷ trọng rau củ lớn, lỗi ra nước càng dễ xuất hiện khi sản lượng tăng nhanh vào giờ cao điểm. Điểm mấu chốt không phải dùng chảo lớn nhất, mà là giữ được nhiệt trong suốt từng mẻ và đưa rau ra khỏi chảo ngay khi vừa chín tới.
Nội dung chính
- Vì sao rau củ xào số lượng lớn dễ ra nước?
- 4 điều kiện quyết định rau xào khô và giòn
- Sơ chế và phân nhóm nguyên liệu
- Quy trình xào rau củ số lượng lớn trong 8 bước
- Cách xử lý từng nhóm rau củ
- Cách tính tải mỗi mẻ và năng suất line xào
- Giữ rau giòn sau khi rời chảo
- Lỗi thường gặp và cách xử lý
- Chọn bếp và chảo theo quy mô
- Checklist vận hành line xào rau
- Câu hỏi thường gặp
Vì Sao Rau Củ Xào Số Lượng Lớn Dễ Ra Nước?
Rau củ luôn chứa nhiều nước. Khi lượng nguyên liệu lạnh được đổ vào chảo quá nhanh, nhiệt bề mặt giảm mạnh. Nước trên bề mặt và nước thoát ra từ mô rau không kịp bốc hơi, tích lại dưới đáy và biến thao tác xào thành luộc hoặc om. Rau vì thế chín lâu hơn, màu xỉn, mềm và tiếp tục ra nước.
Bốn nguyên nhân thường xuất hiện cùng lúc là: rau chưa ráo sau khi rửa, chảo không đủ nóng, tải mỗi mẻ vượt khả năng hồi nhiệt của bếp và gia vị lỏng được cho vào quá sớm. Muối, nước tương, dầu hào chay hoặc sốt xào không phải nguyên nhân duy nhất, nhưng chúng làm bề mặt rau ướt hơn và thúc đẩy nước thoát ra trong lúc nhiệt đang thiếu.
4 Điều Kiện Quyết Định Rau Xào Khô, Xanh Và Giòn

Nguyên liệu phải ráo
Rửa sớm, để ráo trên rổ hoặc khay lỗ và làm khô bề mặt trước khi cân mẻ. Không đưa nguyên liệu còn nhỏ nước từ chậu rửa thẳng sang chảo.
Chảo phải tích đủ nhiệt
Làm nóng chảo khô trước, sau đó mới thêm lượng dầu đã định. Giữa hai mẻ phải cho chảo thời gian hồi nhiệt thay vì nạp liên tục theo nhịp chia rau.
Mỗi mẻ phải vừa tải
Rau cần có khoảng trống để tiếp xúc bề mặt nóng và thoát hơi. Năng suất lớn nên đến từ nhiều mẻ ngắn hoặc nhiều họng xào song song, không phải một mẻ đầy chảo.
Nêm đúng thời điểm
Gia vị khô, muối và sốt được cân sẵn nhưng chỉ đưa vào gần cuối. Sốt nên đậm vừa đủ, ở nhiệt độ phòng và dùng lượng phủ mỏng thay vì tạo nước dưới đáy.
Nếu thiếu một trong bốn điều kiện trên, việc đổi sang chảo lớn hơn chưa chắc giải quyết được vấn đề. Chảo lớn nhưng nguồn nhiệt thấp hoặc nạp quá đầy vẫn làm rau hấp trong chính lượng nước của nó.
Sơ Chế Và Phân Nhóm Rau Củ Trước Khi Xào

Line xào ổn định bắt đầu từ khu sơ chế. Rau cần được nhận, rửa, cắt, làm ráo, phân nhóm và cân theo mẻ trước giờ nấu. Nếu mặt bằng thường xuyên bị giao cắt giữa khâu rửa và khâu nấu, có thể tham khảo cách tổ chức khu sơ chế rau củ bếp nhà hàng chay để tách rõ luồng nguyên liệu bẩn, nguyên liệu sạch và nguyên liệu chờ chế biến.
Rửa sớm và làm khô bề mặt
Rau củ cần được rửa đúng quy trình an toàn thực phẩm, sau đó chuyển sang rổ, khay lỗ hoặc máy vắt rau phù hợp để thoát nước. FDA khuyến nghị rửa rau quả dưới vòi nước sạch và làm khô bằng khăn sạch hoặc khăn giấy; trong bếp công nghiệp, bước làm ráo còn có ý nghĩa kỹ thuật vì giảm lượng nước phải bốc hơi trong chảo. Không dùng xà phòng hoặc chất tẩy rửa gia dụng để rửa rau.
Việc tối ưu độ ráo không được làm thay đổi nguyên tắc vệ sinh của cơ sở. Điều 25 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 yêu cầu quy trình sơ chế, chế biến phải hạn chế thực phẩm bị ô nhiễm chéo hoặc tiếp xúc với yếu tố gây ô nhiễm. Bộ nguyên tắc General Principles of Food Hygiene CXC 1-1969 của Codex cũng là tài liệu nền tảng về biện pháp vệ sinh và kiểm soát an toàn thực phẩm. Vì vậy, rau sau khi làm ráo vẫn cần được đặt trong dụng cụ sạch, che chắn phù hợp và tách khỏi thực phẩm sống có nguy cơ gây nhiễm chéo.
Với rau lá, nên tách bẹ, rửa theo mẻ nhỏ, vẩy hoặc vắt ráo rồi giữ lạnh trong dụng cụ sạch. Với nấm, bí ngòi và hành tây, tránh ngâm lâu vì bề mặt ướt sẽ làm mẻ xào nhanh xuống nhiệt. Nguyên liệu đã sơ chế nhưng chưa nấu ngay cần được che chắn và bảo quản phù hợp; xem thêm hướng dẫn bảo quản nguyên liệu trong bếp nhà hàng chay.
Cắt đồng đều và chia theo thời gian chín
- Nhóm cứng: cà rốt, cuống bông cải, bắp non, đậu que. Cắt mỏng hoặc chần, hấp sơ để rút ngắn thời gian hoàn thiện trên chảo.
- Nhóm chín vừa: bông cải, súp lơ, ớt chuông, đậu Hà Lan. Có thể xào trực tiếp hoặc làm chín sơ tùy kích thước.
- Nhóm dễ ra nước: nấm, bí ngòi, hành tây, cà chua. Xử lý riêng hoặc cho vào mẻ có tải thấp hơn.
- Nhóm rau lá: cải thìa, rau muống, cải ngọt, bắp cải. Tách phần thân và lá nếu độ dày chênh lệch lớn.
- Nhóm chín rất nhanh: giá đỗ, rau thơm, hành lá. Cho vào cuối và lấy ra gần như ngay khi đạt trạng thái mong muốn.
Chần hoặc hấp sơ chỉ nên áp dụng cho nhóm củ và thân dày. Mục tiêu là làm chín khoảng 60–70%, sau đó để thoát hơi và làm ráo hoàn toàn trước khi xào hoàn thiện. Không ngâm nước đá theo thói quen nếu line bếp không có bước vắt hoặc hong ráo sau đó, vì nước bám sẽ quay trở lại chảo.
Quy Trình Xào Rau Củ Số Lượng Lớn Trong 8 Bước

- Cân nguyên liệu theo từng mẻ. Mỗi khay chỉ chứa đúng lượng rau cho một lần xào. Tỏi, dầu, muối và sốt cũng được định lượng riêng để các mẻ đồng đều.
- Làm nóng chảo khô. Bề mặt chảo phải sạch, khô và đủ nóng trước khi thêm dầu. Không đổ dầu vào chảo còn nước vì vừa làm giảm nhiệt vừa gây bắn dầu.
- Phi thơm nhanh. Cho dầu và nguyên liệu tạo mùi như tỏi, gừng hoặc hành vào, đảo vừa thơm thì chuyển bước. Không chờ tỏi cháy mới nạp rau.
- Nạp nhóm lâu chín trước. Cho củ, thân hoặc phần đã chần sơ vào trước. Dàn rau để tăng tiếp xúc với mặt chảo rồi đảo liên tục bằng dụng cụ phù hợp.
- Giữ nhiệt, không đậy nắp. Duy trì ngọn lửa hoặc mức công suất đã chuẩn hóa. Không thêm nước để “cho nhanh chín” và không đậy nắp, vì cả hai thao tác đều chuyển món xào thành hấp.
- Cho nhóm mềm theo thứ tự. Bổ sung bông cải, ớt chuông, nấm hoặc rau lá theo thời gian chín. Nếu công thức có nhiều nhóm chênh lệch lớn, nên xào riêng rồi phối trộn ở bước cuối.
- Nêm khi rau gần đạt. Khi rau đạt khoảng 70–80% độ chín mong muốn, rưới lượng sốt đã cân quanh vùng nóng của chảo và đảo nhanh. Muối, nước tương và gia vị lỏng không nên nằm lâu dưới đáy.
- Dừng sớm và trút ngay. Tắt nhiệt khi rau vừa chín tới, màu còn tươi và cấu trúc còn chắc. Trút sang khay phục vụ ngay; không để rau nằm trong chảo nóng trong lúc chờ mẻ tiếp theo.
Cách Xử Lý Từng Nhóm Rau Củ Để Hạn Chế Ra Nước
| Nhóm nguyên liệu | Chuẩn bị trước khi xào | Thời điểm cho vào | Dấu hiệu đạt |
|---|---|---|---|
| Cà rốt, cuống bông cải, bắp non | Cắt đồng đều; có thể chần hoặc hấp sơ rồi làm ráo | Đầu mẻ | Chín tới nhưng lõi còn chắc, màu sáng |
| Bông cải, súp lơ, đậu que | Chia kích thước đều; không để đọng nước trong kẽ | Sau nhóm củ hoặc xào riêng | Vừa mềm mặt ngoài, không bở |
| Nấm tươi | Làm sạch nhanh, để thật ráo; không xếp chồng quá dày | Xào riêng hoặc đầu mẻ tải thấp | Bề mặt săn, thơm, đáy chảo không có vũng nước |
| Bí ngòi, hành tây, ớt chuông | Cắt miếng đủ lớn; giữ lạnh nhưng không để quá ướt | Giữa mẻ | Mặt ngoài bóng, bên trong còn độ giòn |
| Cải thìa, cải ngọt, rau muống | Vắt ráo; tách thân và lá khi cần | Thân trước, lá sau | Lá vừa xẹp, cuống còn giòn |
| Giá đỗ, rau thơm, hành lá | Rửa và làm ráo kỹ; chuẩn bị sát giờ nấu | Cuối mẻ | Vừa nóng đều, chưa mềm rũ |
| Rau củ đông lạnh | Thực hiện theo hướng dẫn sản phẩm; tránh để băng tan thành nước trong khay | Xử lý thành mẻ riêng | Nóng đều, không ngậm nước |
Không có một thứ tự cố định cho mọi công thức. Bếp cần chọn một mẻ chuẩn, ghi lại kích thước cắt, trạng thái nguyên liệu đầu vào và điểm kết thúc của từng nhóm. Khi đổi nhà cung cấp, mùa vụ hoặc kích thước rau, SOP cũng cần được hiệu chỉnh.
Cách Tính Tải Mỗi Mẻ Và Năng Suất Line Xào

Không nên quy định số kilôgam mỗi mẻ chỉ dựa vào dung tích chảo. Hai chảo cùng kích thước nhưng khác công suất bếp, vật liệu, hình dạng đáy và kỹ năng thao tác sẽ có tải hiệu quả khác nhau. Cách an toàn hơn là chạy thử từ mẻ nhỏ, tăng tải từng bước rồi dừng khi chảo bắt đầu mất tiếng xèo, xuất hiện nước hoặc kéo dài thời gian chín.
Quy trình hiệu chuẩn tải mẻ
- Chọn một loại rau đại diện và thống nhất trạng thái sơ chế, nhiệt độ đầu vào.
- Cân mẻ thử, ghi thời gian chảo hồi nhiệt, thời gian xào và lượng thành phẩm.
- Tăng khối lượng từng bước nhỏ cho đến khi xuất hiện dấu hiệu quá tải.
- Giảm về mức gần nhất vẫn giữ được chất lượng và dùng mức đó làm tải chuẩn.
- Chạy lặp lại ít nhất vài mẻ để tính cả thời gian nạp, trút, vệ sinh và hồi nhiệt.
Năng suất thực tế của một họng xào bằng khối lượng mỗi mẻ nhân với số mẻ hoàn thành trong một giờ, sau khi đã tính thời gian phụ. Ví dụ minh họa, không phải định mức chung: giả sử tải đã được thử trên một line cụ thể là 4 kg/mẻ và một chu kỳ đầy đủ mất 5 phút, năng suất lý thuyết sẽ là 48 kg/giờ. Nếu dùng giả định hiệu suất kế hoạch 75–85% để tính thời gian chờ, đổi khay, vệ sinh và hồi nhiệt, năng suất kế hoạch còn khoảng 36–41 kg/giờ. Khi cần hoàn thiện 60 kg rau trong một giờ, line giả định này phải bố trí ít nhất hai họng xào hoặc thay đổi nhịp sản xuất. Sau khi vận hành, tỷ lệ 75–85% phải được thay bằng số liệu ghi nhận thực tế của chính line bếp.
Giữ Rau Giòn Sau Khi Rời Chảo Và Trong Lúc Phục Vụ
Rau có thể rời chảo đúng trạng thái nhưng vẫn mềm sau vài phút nếu bị giữ trong khay sâu, đậy kín hoặc đặt dưới nguồn hơi. Nhiệt dư tiếp tục làm chín, còn hơi nước ngưng tụ trên nắp rơi trở lại món ăn. Vì vậy, công đoạn sau chảo phải được chuẩn hóa cùng công đoạn xào.
- Trút rau thành lớp không quá dày trong khay sạch; ưu tiên khay nông khi cần thoát hơi nhanh.
- Không đậy kín ngay khi rau còn bốc hơi mạnh. Nếu cần che chắn, dùng giải pháp không làm nước ngưng tụ nhỏ trở lại món.
- Xào theo nhịp cấp line, bắt đầu từ món giữ cấu trúc tốt và để rau lá gần giờ phục vụ nhất.
- Không để rau đã xào nằm trong chảo chờ nhân sự chia suất.
- Với món có nhiều sốt, có thể giữ rau và sốt riêng rồi phối nhanh theo mẻ gần giờ phục vụ.
- Nếu phải giữ nóng, tuân thủ SOP nhiệt độ và thời gian an toàn thực phẩm của cơ sở; không hạ nhiệt tùy ý chỉ để giữ độ giòn.
Với suất ăn vận chuyển, nên thử nghiệm riêng thời gian từ bếp đến điểm dùng. Một công thức ngon tại chảo chưa chắc phù hợp khi phải nằm trong khay kín 30–60 phút. Khi đó, giải pháp thường là giảm độ chín tại điểm xuất bếp, giảm sốt, dùng khay phù hợp hoặc hoàn thiện món gần điểm phục vụ.
8 Lỗi Khi Xào Rau Củ Số Lượng Lớn Và Cách Xử Lý

| Lỗi vận hành | Biểu hiện | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Rửa rau sát giờ xào | Nước bám nhiều, dầu bắn, đáy chảo nhanh có nước | Rửa sớm hơn, dùng khay lỗ hoặc thiết bị làm ráo, cân mẻ sau khi ráo |
| Nạp đầy chảo | Tiếng xèo tắt, rau chín lâu và màu xỉn | Giảm tải, tăng số mẻ hoặc bố trí thêm họng xào |
| Nạp mẻ mới khi chảo chưa hồi nhiệt | Mẻ đầu đạt nhưng các mẻ sau ngày càng ướt | Chuẩn hóa thời gian hồi nhiệt và theo dõi công suất thực tế |
| Cho muối hoặc sốt từ đầu | Rau ra nước trước khi kịp săn bề mặt | Nêm gần cuối, dùng sốt cô vừa và định lượng theo mẻ |
| Đậy nắp để rau nhanh chín | Rau mềm nhanh nhưng mất độ giòn, nhiều hơi nước | Không đậy nắp; làm chín sơ nhóm cứng bằng công đoạn riêng |
| Trộn mọi loại rau từ đầu | Nhóm lá nát trong khi nhóm củ còn cứng | Phân nhóm theo thời gian chín hoặc xào riêng rồi phối cuối |
| Giữ rau trong khay sâu, đậy kín | Nước đọng sau vài phút dù lúc ra chảo còn khô | Dùng khay nông, thoát hơi hợp lý và xào gần giờ phục vụ |
| Cố xào lâu để làm cạn nước | Nước giảm nhưng rau mềm, nhăn và mất màu | Vớt phần rau ra; nếu cần thì cô sốt riêng và phối lại. Điều chỉnh tải ở mẻ sau |
Một mẻ rau đã mềm nhũn gần như không thể trở lại trạng thái giòn ban đầu. Xử lý đúng là hạn chế tổn thất của mẻ hiện tại và ghi nhận nguyên nhân để sửa từ mẻ tiếp theo, thay vì tiếp tục gia nhiệt.
Chọn Bếp Và Chảo Theo Quy Mô Xào Rau

Thiết bị phải được chọn theo sản lượng cần hoàn thiện trong một khung giờ, loại rau chủ đạo và kỹ năng nhân sự. Danh mục bếp Á công nghiệp phù hợp với món cần nhiệt tập trung và thao tác nhanh; trong khi chảo chiên tay quay hỗ trợ chế biến và trút mẻ lớn thuận tiện hơn. Tuy nhiên, chảo dung tích lớn vẫn cần giới hạn tải nếu mục tiêu là rau xào khô và giòn.
| Phương án | Phù hợp | Ưu điểm | Điểm cần kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Bếp Á và chảo wok | Nhà hàng, line gọi món, bếp cần thành phẩm khô giòn | Nhiệt mạnh, đảo nhanh, linh hoạt nhiều công thức | Phụ thuộc tay nghề; nên chạy nhiều mẻ nhỏ |
| Nhiều họng xào song song | Bếp suất ăn có cửa sổ phục vụ ngắn | Tăng năng suất mà vẫn giữ tải mẻ thấp | Cần đồng bộ SOP, cân mẻ và gia vị |
| Chảo nghiêng hoặc chảo tay quay | Bếp tập thể, mẻ lớn, cần trút nhanh | Dung tích lớn, giảm sức lao động | Không nạp theo dung tích danh định; phải thử tải thực tế |
| Hấp hoặc chần sơ rồi hoàn thiện trên chảo | Sản lượng lớn có nhiều củ và thân dày | Rút ngắn thời gian chiếm chảo | Phải làm ráo và tránh chín quá trước khi xào |
Khi công suất tăng, bài toán không còn nằm ở một chiếc chảo. Khu rửa, bàn làm ráo, vị trí cân mẻ, khoảng cách tới bếp, chụp hút và đường chuyển khay đều ảnh hưởng đến chất lượng. Chủ đầu tư có thể xem thêm giải pháp thiết kế bếp nhà hàng chay hoặc danh sách thiết bị bếp nhà hàng chay để đánh giá line sơ chế và line nóng theo một hệ thống.
Checklist Vận Hành Line Xào Rau Củ Số Lượng Lớn
Trước ca
- Rau đã rửa, phân nhóm và làm ráo.
- Kích thước cắt đồng đều theo SOP.
- Mỗi khay đã cân đúng tải một mẻ.
- Dầu, gia vị và sốt đã định lượng.
- Chảo, bếp, hút khói và dụng cụ sẵn sàng.
Trong ca
- Chảo hồi nhiệt trước mỗi mẻ.
- Không đổ thêm rau ngoài định mức.
- Không đậy nắp hoặc thêm nước tùy ý.
- Nêm gần cuối và trút ngay khi đạt.
- Ghi nhận mẻ bất thường và nguyên nhân.
Sau ca
- Đối chiếu khối lượng đầu vào và thành phẩm.
- Ghi thời gian hoàn thiện toàn bộ sản lượng.
- Kiểm tra lượng nước đọng và phản hồi từ line phục vụ.
- Vệ sinh chảo, bếp, sàn và hệ thống hút.
- Điều chỉnh tải mẻ hoặc lịch nấu cho ca sau.
Ba chỉ số nên theo dõi là khối lượng chuẩn mỗi mẻ, thời gian chu kỳ và tỷ lệ mẻ đạt. Khi các chỉ số ổn định, bếp có thể tăng sản lượng bằng cách nhân số mẻ, mở thêm họng hoặc tổ chức line song song mà không đánh đổi chất lượng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xào Rau Củ Số Lượng Lớn
Có nên chần rau củ trước khi xào số lượng lớn không?
Nên chần hoặc hấp sơ với cà rốt, bông cải, súp lơ và các loại thân củ dày nếu cần rút ngắn thời gian trên chảo. Chỉ làm chín khoảng 60–70%, sau đó phải thoát hơi và làm ráo trước khi xào. Rau lá và giá đỗ thường không cần chần.
Nên cho muối vào lúc nào để rau không bị ra nước?
Với phần lớn món rau xào mẻ lớn, nên cho muối và sốt khi rau đã gần chín, sau khi bề mặt đã săn và chảo vẫn còn nhiệt tốt. Gia vị cần được cân theo mẻ và đảo nhanh để phủ đều, không để tích thành nước dưới đáy.
Làm sao xào nấm số lượng lớn mà không bị ngập nước?
Làm sạch nấm nhanh, để thật ráo, dùng chảo nóng và giảm tải so với rau củ ít nước. Nên xào nấm riêng để bề mặt săn trước, chỉ nêm sau khi nấm đã thoát bớt hơi và bắt đầu lên màu.
Mỗi mẻ nên xào bao nhiêu kilôgam rau?
Không có một định mức chung cho mọi bếp và chảo. Hãy chạy thử từ mẻ nhỏ, tăng tải từng bước và chọn mức cao nhất vẫn giữ tiếng xèo, không có vũng nước và đạt thời gian chín chuẩn. Định mức phải gắn với đúng loại rau, thiết bị và người vận hành.
Có nên ngâm rau vào nước đá sau khi chần không?
Có thể dùng làm nguội nhanh để dừng quá trình chín, nhưng chỉ phù hợp khi bếp có bước để ráo hoặc làm khô kỹ sau đó. Nếu rau còn giữ nhiều nước đá khi vào chảo, mẻ xào vẫn dễ bị ướt và xuống nhiệt.
Có nên cho baking soda để rau xanh và giòn hơn không?
Không nên xem baking soda là giải pháp mặc định vì dùng quá mức có thể làm rau mềm nhanh, thay đổi mùi vị và khiến quy trình khó kiểm soát. Màu và độ giòn nên được giữ bằng nguyên liệu tươi, thời gian chín ngắn, tải mẻ phù hợp và làm nguội đúng khi có công đoạn chần.
Rau xào có thể giữ nóng bao lâu mà vẫn giòn?
Thời gian giữ chất lượng phụ thuộc loại rau, độ chín, độ sâu khay, lượng sốt và điều kiện giữ nóng. Thay vì đặt một mốc chung, bếp nên thử nghiệm theo đúng tuyến phục vụ và ưu tiên xào gần giờ dùng. Mọi phương án giữ nóng vẫn phải đáp ứng SOP an toàn thực phẩm của cơ sở.
Nên dùng bếp Á hay chảo nghiêng để xào rau số lượng lớn?
Bếp Á với chảo wok phù hợp khi ưu tiên thành phẩm khô giòn và có thể chạy nhiều mẻ ngắn. Chảo nghiêng phù hợp mẻ lớn, thao tác trút thuận tiện và giảm sức lao động, nhưng cần thử tải thực tế; không nên đổ đầy chỉ vì chảo có dung tích lớn.
Bài Viết Liên Quan
Cần Tối Ưu Line Xào Rau Theo Sản Lượng Thực Tế?
Qinox hỗ trợ khảo sát mặt bằng, tính công suất line xào rau củ số lượng lớn, bố trí khu sơ chế và đề xuất bếp Á, chảo công nghiệp cùng hệ thống hút khói phù hợp với thực đơn và khung giờ phục vụ.
- Đánh giá tải line theo số suất ăn và thời gian hoàn thiện.
- Bố trí luồng rửa, làm ráo, cân mẻ, xào và chuyển thành phẩm.
- Đề xuất thiết bị theo nhu cầu vận hành, không chọn rời rạc theo dung tích.
Thông tin liên hệ QINOX
- Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Sản xuất QINOX.
- Hotline/zalo : 0938 684 330, 0908 322 678.
- Email: qinoxvietnam@gmail.com.
- Fanpage: Thiết bị bếp công nghiệp Qinox.
- Website: qinox.com.vn.
- Showroom: 145/34/104 Đường TX52, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.



