Đây là câu hỏi gần như chủ nhà hàng nào cũng hỏi khi bắt đầu: “Bếp inox nhà hàng hết bao nhiêu tiền?”
Câu trả lời thực tế là: từ 80 triệu đến hơn 1,5 tỷ đồng — tùy quy mô, chất liệu inox, thiết bị và phạm vi thi công.
Sự chênh lệch lớn này khiến nhiều chủ đầu tư bối rối, thậm chí “sốc” khi nhận báo giá lần đầu.
Chọn sai → hoặc hỏng sớm, hoặc lãng phí hàng chục triệu đồng.
Trong bài viết này, Qinox sẽ giúp bạn:
- Nắm bảng giá thiết bị bếp inox nhà hàng mới nhất 2026
- Hiểu yếu tố quyết định giá để tránh so sánh sai
- Ước tính chi phí setup theo từng quy mô
- Tránh các chi phí ẩn dễ làm đội ngân sách
1. Tại sao giá bếp inox nhà hàng chênh lệch lớn?
Trước khi xem bảng giá, bạn cần hiểu rõ: không phải tất cả báo giá đều cùng tiêu chuẩn.
🔩 Chất liệu inox (201 – 304 – 316)
- Inox 201: rẻ hơn 20–30%, dễ oxy hóa sau 1–2 năm
- Inox 304: tiêu chuẩn bếp công nghiệp, bền 10–15 năm
- Inox 316: chống ăn mòn cao, giá cao hơn 30–50%
Kết luận: Inox 304 là lựa chọn bắt buộc cho khu vực tiếp xúc với thực phẩm.
📏 Độ dày inox & chất lượng gia công
- 0.8mm: giá rẻ nhưng dễ cong vênh
- 1.0–1.2mm: tiêu chuẩn phổ biến
- 1.5mm+: dùng cho tải trọng lớn
Mối hàn đẹp, bề mặt xử lý tốt → tuổi thọ cao hơn rõ rệt.
🏷️ Thiết bị thương hiệu vs gia công
- Thiết bị hãng: đắt hơn 30–100% nhưng ổn định, có bảo hành
- Gia công inox: rẻ hơn 20–40%, linh hoạt kích thước
2. Bảng giá thiết bị bếp inox nhà hàng (2026)
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo thực tế.
🔥 Bếp Á công nghiệp
| Loại | Mô tả | Giá |
|---|---|---|
| Bếp 1 họng | Quán nhỏ | 3,5 – 6 triệu |
| Bếp 2 họng | Phổ biến | 7 – 15 triệu |
| Bếp 3 họng | Công suất lớn | 15 – 28 triệu |
| Bếp hầm đơn | Nấu nước lèo | 8 – 18 triệu |
| Bếp hầm đôi | Nhà hàng lớn | 18 – 35 triệu |
🍳 Bếp Âu công nghiệp
| Loại | Giá |
|---|---|
| Bếp Âu 2 họng | 8 – 18 triệu |
| Bếp Âu 4 họng | 20 – 45 triệu |
| Bếp Âu 6 họng + lò | 50 – 150 triệu |
| Hàng châu Âu | 100 – 400 triệu |
🧱 Bàn inox 304
| Kích thước | Giá |
|---|---|
| 80cm | 1,8 – 3,5 triệu |
| 100cm | 2,5 – 4,5 triệu |
| 120cm | 3,2 – 5,5 triệu |
| 150cm | 5 – 8 triệu |
| 200cm | 7 – 12 triệu |
🚿 Bồn rửa inox
| Loại | Giá |
|---|---|
| 1 ngăn | 1,5 – 3 triệu |
| 2 ngăn | 3 – 6 triệu |
| 3 ngăn | 5,5 – 9 triệu |
🧊 Tủ đông – tủ mát
| Thiết bị | Giá |
|---|---|
| Tủ mát 1 cánh | 8 – 18 triệu |
| Tủ mát 2 cánh | 18 – 40 triệu |
| Tủ đông 1 cánh | 10 – 22 triệu |
| Tủ đông 2 cánh | 25 – 55 triệu |
| Tủ đông lớn | 60 – 120 triệu |
3. Chi phí setup bếp theo quy mô
🏪 Nhà hàng nhỏ (30–50 khách)
Tổng: 70 – 140 triệu
🍽️ Nhà hàng vừa (50–150 khách)
Tổng: 220 – 450 triệu
🏨 Nhà hàng lớn (150–300 khách)
Tổng: 550 triệu – 1,2 tỷ
Fine dining / khách sạn: 1,5 – 3+ tỷ
4. So sánh: mua sẵn vs gia công inox
| Tiêu chí | Mua sẵn | Gia công |
|---|---|---|
| Thời gian | Nhanh | 5–15 ngày |
| Kích thước | Cố định | Tùy chỉnh |
| Giá | Cao hơn | Tiết kiệm 15–35% |
| Phù hợp | Thiết bị máy | Bàn, kệ, bồn |
Kết luận: Máy móc → mua hãng. Inox → nên gia công.
5. Chi phí ẩn cần lưu ý
Nhiều chủ đầu tư lên ngân sách theo danh mục thiết bị nhưng bỏ sót những hạng mục quan trọng, dẫn đến vượt ngân sách không mong muốn. Dưới đây là những chi phí thường bị bỏ qua:
- Nâng cấp hạ tầng điện: Bếp công nghiệp cần điện 3 pha (380 V). Nếu mặt bằng chưa có, chi phí kéo điện và tủ điện riêng cho bếp có thể từ 15–50 triệu tùy khoảng cách và công suất.
- Hệ thống cống thoát nước & hố ga mỡ Theo quy định về vệ sinh môi trường, bếp công nghiệp phải có bể tách mỡ (bẫy mỡ inox) trước khi nước thải đổ vào hệ thống thoát chung. Chi phí bể tách mỡ từ 3–15 triệu tùy dung tích.
- Ốp gạch tường & sàn bếp Tường và sàn khu vực bếp cần vật liệu chống thấm, dễ vệ sinh. Nếu chưa được xử lý, đây là chi phí bổ sung đáng kể: 20–60 triệu cho bếp quy mô vừa.
- Hệ thống gas trung tâm: van tổng, đường ống dẫn gas, cảm biến rò rỉ — đây là yêu cầu bắt buộc theo tiêu chuẩn PCCC, không thể bỏ qua. Chi phí 10–30 triệu tùy quy mô.
- Chi phí vận chuyển & lắp đặt thiết bị nặng: Thiết bị tủ đông, tủ mát lớn cần xe chuyên dụng và nhân công lắp đặt. Thường không được tính vào giá niêm yết của thiết bị.
- Đào tạo nhân viên vận hành Ít được tính đến nhưng quan trọng: nhân viên chưa được đào tạo đúng cách sử dụng thiết bị sẽ khiến thiết bị hỏng nhanh hơn và tiêu tốn chi phí sửa chữa không cần thiết.
6. Qinox báo giá như thế nào?
-
Một trong những phàn nàn phổ biến nhất của khách hàng B2B khi tiếp xúc với các đơn vị thi công bếp là: “Báo giá chung chung, không rõ từng hạng mục, sau khi ký hợp đồng lại phát sinh thêm.”
Qinox tiếp cận khác:
Bước 1 – Khảo sát thực địa miễn phí (trong 24 giờ). Kỹ thuật viên đến tận nơi đo đạc, ghi nhận hiện trạng và trao đổi nhu cầu vận hành thực tế. Không báo giá qua điện thoại khi chưa thấy mặt bằng.
Bước 2 – Xuất báo giá chi tiết theo từng dòng hạng mục. Báo giá liệt kê rõ: tên thiết bị/sản phẩm, chất liệu (inox 201 hay 304, độ dày), kích thước, đơn giá, tổng giá. Không gộp lại thành một con số chung chung.
Bước 3 – Phân tích phương án theo ngân sách. Nếu ngân sách bạn chưa đủ cho toàn bộ danh mục lý tưởng, Qinox sẽ đề xuất phân kỳ đầu tư hoặc điều chỉnh thiết bị hợp lý — ưu tiên đúng hạng mục thiết yếu trước.
Bước 4 – Hợp đồng ghi rõ tiến độ và điều khoản bảo hành. Mọi thay đổi phát sinh (nếu có) phải được thống nhất bằng văn bản trước khi thực hiện. Không phát sinh ngầm.
Qinox có lợi thế quan trọng mà ít đơn vị thi công bếp có được: xưởng gia công inox nội bộ. Điều này có nghĩa là toàn bộ bàn, kệ, bồn rửa, chụp hút được sản xuất trực tiếp tại xưởng theo đúng kích thước bản vẽ — không qua trung gian, không markup thêm từ nhà cung cấp thứ ba. Đó là lý do giá Qinox thường cạnh tranh hơn so với các đơn vị chỉ đi mua hàng về lắp đặt.
📌 Xem thêm: Dịch vụ thi công bếp công nghiệp trọn gói – Qinox | Case study: Setup bếp nhà hàng 150 khách tại TP.HCM
7. Câu hỏi thường gặp
- Bếp inox nhà hàng nên dùng inox 201 hay 304? Toàn bộ bề mặt tiếp xúc với thực phẩm (bàn chế biến, bồn rửa, kệ để thức ăn) phải dùng inox 304. Inox 201 chỉ phù hợp cho các cấu kiện phụ không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc khu vực khô ráo ít ẩm. Đây là yêu cầu của tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, không phải là lựa chọn tùy ý.
- Setup bếp nhà hàng 50 khách mất bao nhiêu tiền? Tùy loại hình nhà hàng và mức độ đầu tư. Theo thực tế triển khai của Qinox, ngân sách thiết bị & thi công cho nhà hàng 50 khách dao động từ 80 – 180 triệu đồng, chưa bao gồm chi phí cải tạo mặt bằng điện/nước/gạch.
- Có thể đặt làm bàn inox theo kích thước không chuẩn không? Hoàn toàn có thể. Đây là dịch vụ gia công inox theo yêu cầu mà Qinox thực hiện thường xuyên. Bạn chỉ cần cung cấp kích thước hoặc bản vẽ, Qinox sẽ sản xuất vừa khít theo mặt bằng thực tế. Giá thường tương đương hoặc thấp hơn khi mua hàng sẵn cùng chất lượng.
- Mua thiết bị bếp nhà hàng có được xuất hóa đơn VAT không? Có. Qinox xuất đầy đủ hóa đơn VAT cho toàn bộ hạng mục thiết bị và dịch vụ thi công.
- Báo giá của Qinox có bị thay đổi sau khi ký hợp đồng không? Báo giá của Qinox sau khi khảo sát thực địa là cố định theo hợp đồng. Nếu có phát sinh ngoài phạm vi ban đầu, phải được ký phụ lục hợp đồng và khách hàng đồng ý trước khi thực hiện.
Nhận báo giá bếp inox nhà hàng trong 2 giờ
Không phí – không ràng buộc
- Báo giá chi tiết theo nhu cầu
- Tư vấn tối ưu ngân sách
- Phản hồi nhanh trong 2 giờ
Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất QINOX chuyên cung cấp các thiết bị bếp nhà hàng Á, thiết bị inox công nghiệp chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp và cơ sở sản xuất thực phẩm.
Fanpage: Thiết bị bếp công nghiệp Qinox
Hotline/ zalo: 0908 322 678
Gmail: Qinoxvietnam@gmail.com
Địa chỉ: 145/34/104 Đường TX52, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam



