
Khay GN là khay đựng thực phẩm theo hệ kích thước Gastronorm, lấy GN 1/1 — 530 × 325 mm — làm kích thước cơ sở. Muốn chọn khay lắp vừa tủ hấp, quầy giữ nóng hoặc bàn sơ chế, hãy đối chiếu cả mặt khay, độ sâu và hệ đỡ. Qinox thường cung cấp khay sâu 100 mm; độ sâu khác được lựa chọn theo yêu cầu khách và thiết bị sử dụng.
Nội dung bài viết
- Khay GN là gì? Đọc mã khay như thế nào?
- Bảng kích thước khay GN thường gặp
- Dung tích khay GN và cách chọn độ sâu
- Chọn khay inox hay nhựa, khay kín hay đục lỗ?
- Cách chọn khay GN cho tủ hấp, quầy giữ nóng và bàn sơ chế
- Những lỗi mua khay không tương thích với thiết bị
- Cần mua bao nhiêu khay GN cho bếp?
- Checklist trước khi đặt mua khay GN
- Câu hỏi thường gặp về khay GN
Khay GN là gì? Đọc mã khay như thế nào?
GN là viết tắt của Gastronorm, hệ kích thước khay và hộp đựng thực phẩm trong bếp chuyên nghiệp, được quy định về kích thước trong EN 631-1. Kích thước cơ sở GN 1/1 là 530 × 325 mm; các cỡ còn lại được tổ chức theo hệ mô-đun để bố trí trong thiết bị tương thích.
Mã GN cho biết cỡ mặt khay, không cho biết vật liệu, độ sâu hoặc dung tích. Khi đặt mua, nên ghi đủ mã GN + độ sâu + vật liệu + loại kín hoặc đục lỗ + nắp.
Ví dụ: khay GN 1/1 sâu 100 mm
- Mặt khay: kích thước ngoài 530 × 325 mm.
- Độ sâu: 100 mm, tương đương 10 cm.
- Vật liệu: xác định riêng theo sản phẩm đặt mua.
- Loại khay: kín để giữ nước hoặc đục lỗ để thoát nước, tùy công việc.
Cùng mã GN chưa đủ để dùng chung nắp hoặc xếp lồng. Hình dạng mép, góc bo và thành khay khác nhau giữa các dòng sản phẩm. Nếu mua bổ sung cho bộ đang có, nên chọn đúng dòng hoặc thử mẫu.
Bảng kích thước khay GN thường gặp

Các số đo dưới đây là kích thước ngoài theo mặt khay, chưa bao gồm độ sâu. Đơn vị mm giúp tránh nhầm khi đặt hàng; 10 mm tương đương 1 cm.
| Mã khay | Kích thước ngoài (mm) | Quy đổi (cm) | Gợi ý bố trí |
|---|---|---|---|
| GN 2/1 | 650 × 530 | 65 × 53 | Thiết bị và giá đỡ cỡ GN 2/1 |
| GN 1/1 | 530 × 325 | 53 × 32,5 | Món chính, thiết bị hấp, ô quầy GN 1/1 |
| GN 2/3 | 354 × 325 | 35,4 × 32,5 | Thiết bị có cấu hình GN 2/3 |
| GN 1/2 | 325 × 265 | 32,5 × 26,5 | Chia món hoặc chứa nguyên liệu sơ chế |
| GN 2/4 | 530 × 162 | 53 × 16,2 | Vị trí cần khay dài, hẹp |
| GN 1/3 | 325 × 176 | 32,5 × 17,6 | Chia nhiều món hoặc nhóm nguyên liệu |
| GN 1/4 | 265 × 162 | 26,5 × 16,2 | Món phụ, nguyên liệu lượng vừa phải |
| GN 1/6 | 176 × 162 | 17,6 × 16,2 | Gia vị, nước sốt, nguyên liệu chia nhỏ |
| GN 1/9 | 176 × 108 | 17,6 × 10,8 | Nguyên liệu hoặc nước sốt lượng nhỏ |
Kích thước khay GN Qinox thường bán
Qinox thường cung cấp khay GN sâu 100 mm (10 cm), gồm 7 cỡ trong bảng dưới đây. Khi khách yêu cầu độ sâu khác, lựa chọn được điều chỉnh theo lượng thực phẩm và thiết bị sử dụng.
| Mã khay | Kích thước ngoài mặt khay (mm) | Độ sâu thường bán (mm) | Độ sâu khác trong bảng sản phẩm (mm) |
|---|---|---|---|
| GN 1/1 | 530 × 325 | 100 | 25, 40, 65, 150, 200 |
| GN 1/2 | 325 × 265 | 100 | 25, 40, 65, 150, 200 |
| GN 1/3 | 325 × 176 | 100 | 65, 150, 200 |
| GN 1/4 | 265 × 162 | 100 | 65, 150, 200 |
| GN 1/6 | 176 × 162 | 100 | 65, 150, 200 |
| GN 1/9 | 176 × 108 | 100 | 65, 150 |
| GN 2/3 | 354 × 325 | 100 | 40, 65, 150, 200 |
Các cỡ khay trên có lựa chọn nắp tương ứng. Khi đặt mua, ghi rõ mã GN, độ sâu, số lượng và nhu cầu dùng nắp. Ví dụ: khay GN 1/1 sâu 100 mm có kích thước 530 × 325 × 100 mm.
100 mm là độ sâu Qinox thường cung cấp, không phải độ sâu bắt buộc của chuẩn GN. GN 2/1 và GN 2/4 ở bảng tổng quát không nằm trong danh sách 7 cỡ khay Qinox thường bán nêu trên.
Hai khay GN 1/2 có thay một khay GN 1/1 được không?
Một vị trí GN 1/1 có thể bố trí hai khay GN 1/2 hoặc ba khay GN 1/3 nếu thiết bị hỗ trợ và có thanh chia phù hợp. Thanh chia là thanh kê đỡ mép khay nhỏ bên trong ô lớn, giúp khay không nghiêng hoặc lọt xuống khi sử dụng.
Khi gia công ô khay, không lấy kích thước ngoài của khay làm kích thước khoét lỗ trực tiếp. Phần mép phải tựa lên khung, còn thân khay nằm trong ô. Hãy chốt khay mẫu trước khi làm khung đỡ.
GN 1/2 khác GN 2/4: GN 1/2 là 325 × 265 mm; GN 2/4 là 530 × 162 mm. Ghi cả mã và số đo trên đơn hàng, tránh đặt bằng tên gọi “khay nửa”.
Dung tích khay GN và cách chọn độ sâu

Khay sâu hơn chứa được nhiều hơn, đồng thời cần khoảng trống lớn hơn và nặng hơn khi đầy. Chọn độ sâu theo lượng món mỗi lượt, thao tác phục vụ và giới hạn của thiết bị.
Bảng dung tích tham khảo cho GN 1/1, GN 1/2 và GN 1/3
| Mã khay | Kích thước mặt khay (mm) | Sâu 65 mm | Sâu 100 mm | Sâu 150 mm |
|---|---|---|---|---|
| GN 1/1 | 530 × 325 | 9 lít | 14 lít | 21 lít |
| GN 1/2 | 325 × 265 | 4 lít | 6,5 lít | 9,5 lít |
| GN 1/3 | 325 × 176 | 2,5 lít | 4 lít | 5,7 lít |
Nguồn dung tích: thông số công bố của HENDI Kitchen Line cho GN 1/1 và GN 1/3; HENDI Profi Line cho GN 1/2. Đây là dung tích tham khảo theo các dòng sản phẩm cụ thể, không phải thông số dung tích của khay Qinox.
Dung tích công bố khác với lượng thực phẩm nên chứa trong một lượt. Khi nhấc khay, di chuyển hoặc phục vụ món có nước, cần chừa khoảng trống để hạn chế tràn. Không tính dung tích bằng cách nhân ba kích thước ngoài vì khay có thành nghiêng, góc bo và mép gấp.
Chọn độ sâu theo cách sử dụng
| Độ sâu | Khi nào nên cân nhắc? | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| 25–40 mm | Thực phẩm trải lớp mỏng, chế biến theo mẻ nhỏ | Chiều cao thực phẩm và khả năng chứa nước |
| 65 mm | Chia món theo lượt nhỏ, bổ sung thường xuyên | Lượng món mỗi lượt và tần suất tiếp món |
| 100 mm | Cấu hình thường bán tại Qinox; cân nhắc cho chia món và chứa nguyên liệu | Khả năng lắp vừa thiết bị và thao tác nhấc khay |
| 150–200 mm | Nhu cầu chứa lớn hơn trong thiết bị cho phép | Khoảng trống bên dưới, tải trọng và trọng lượng khi đầy |
Với quầy phục vụ, khay sâu vừa đủ và được bổ sung theo lượt thường thuận tiện hơn việc chọn khay thật sâu để chứa toàn bộ món. Các độ sâu trên là gợi ý lựa chọn, không phải quy định bắt buộc cho từng loại thực phẩm.
Chọn khay inox hay nhựa, khay kín hay đục lỗ?

Chọn vật liệu theo công việc và điều kiện nhiệt, không chọn chỉ theo mã GN. Khay dùng trong tủ hấp hoặc quầy giữ nóng cần đáp ứng điều kiện của thiết bị; khay chứa nguyên liệu lạnh ưu tiên khả năng vệ sinh, nhận diện và đóng nắp.
| Vật liệu | Gợi ý lựa chọn | Lưu ý khi mua |
|---|---|---|
| Inox 304 | Ưu tiên cho môi trường bếp ẩm, vệ sinh thường xuyên và công việc nóng phù hợp thiết bị | Kiểm tra vật liệu, độ dày, mép khay và chất lượng gia công |
| Inox 201 | Cân nhắc khi cần tối ưu chi phí và điều kiện sử dụng phù hợp | Khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304; lưu ý muối, axit và hóa chất vệ sinh |
| Nhựa PC | Các dòng trong suốt thuận tiện quan sát nguyên liệu và lượng còn lại | Dùng đúng giới hạn nhiệt và mục đích tiếp xúc thực phẩm của sản phẩm |
| Nhựa PP | Chứa, chia và bảo quản nguyên liệu theo công bố của sản phẩm | Kiểm tra nắp, giới hạn nhiệt và khả năng dùng trong máy rửa |
Bảng trên giải thích các lựa chọn vật liệu trên thị trường, không phải danh sách vật liệu Qinox cung cấp cho mọi cỡ khay. Khi đặt mua, ghi rõ vật liệu mong muốn.
Không đưa khay nhựa vào tủ hấp, lò hoặc thiết bị giữ nóng chỉ vì khay đặt vừa ô. Giới hạn nhiệt áp dụng cho đúng sản phẩm, gồm cả nắp nếu dùng, không áp chung cho mọi khay PC hoặc PP.
Khay kín và khay đục lỗ khác nhau ở đâu?
- Khay kín: giữ nước, nước sốt và dịch thực phẩm trong khay; phù hợp công việc cần chứa chất lỏng.
- Khay đục lỗ: thoát nước và cho hơi tiếp xúc qua các lỗ; dùng khi cách chế biến và thiết bị cho phép.
Độ bền còn phụ thuộc độ dày, kết cấu mép, tải thực phẩm và cách sử dụng. Không thể hứa khay không móp hoặc không cong trong một số năm cố định chỉ dựa vào tên inox. Tránh va đập, dùng hóa chất đúng hướng dẫn, rửa sạch và làm khô sau sử dụng để hạn chế ố và ăn mòn.
Cách chọn khay GN cho tủ hấp, quầy giữ nóng và bàn sơ chế

1. Tủ hấp: chọn đúng chuẩn khay và hệ ray
Không phải mọi tủ hấp cơm đều dùng khay GN. Khi mua khay thay thế cho tủ hấp cơm 10 khay hoặc tủ có số tầng khác, lấy model và kích thước khay được chấp thuận làm căn cứ. Số lượng khay không cho biết kích thước khay thay thế.
- Đối chiếu chiều đưa khay vào, khoảng cách và chiều dài hai ray.
- Chọn độ sâu theo khoảng trống sử dụng, gồm cả thực phẩm và nắp.
- Giữ khoảng trống lưu thông hơi theo hướng dẫn thiết bị.
- Thử khay rỗng khi tủ nguội: khay nằm chắc, kéo ra thuận tiện và cửa đóng được.
Ray là thanh đỡ bên trong tủ để mép khay tựa lên. Khay nhỏ hơn khoang tủ nhưng không tựa được lên hai ray vẫn không sử dụng được. Khay sâu hơn cũng có thể làm giảm số tầng dùng đồng thời.
2. Quầy giữ nóng: kiểm tra mặt ô và độ sâu bồn
Với quầy hoặc bếp giữ nóng thức ăn đôi dùng gas, chọn khay theo mã ô, độ sâu cho phép và cấu hình thanh chia. Khay phải nằm chắc trên khung, đáy không vướng bộ phận bên dưới và nắp không chạm kết cấu quầy.
Nếu chia một ô lớn thành nhiều khay nhỏ, đặt đồng bộ thanh đỡ. Với thiết bị giữ nóng bằng nước, vận hành theo mức nước và hướng dẫn của model; nhiệt độ thực phẩm cần được kiểm soát theo quy trình bếp.
3. Bàn sơ chế: chốt khay mẫu trước khi gia công ô
Khay đặt rời trên mặt bàn được chọn theo lượng nguyên liệu, diện tích thao tác và độ ổn định. Nếu lắp khay vào ô khoét hoặc giá treo, cần chốt khay mẫu, phần mép tựa trên khung và khoảng trống bên dưới trước khi gia công.
Với bàn salad có mặt thao tác sơ chế, đối chiếu riêng cụm khay nguyên liệu và phần mặt bàn dùng để thao tác. Khi yêu cầu tùy chỉnh cụm khay, cần chốt mã GN, độ sâu, thanh đỡ và khả năng đóng nắp.
Bố trí khay riêng cho nguyên liệu sống và thực phẩm đã chế biến, nhận diện rõ để hạn chế nhiễm chéo. Nắp giúp che chắn, nhưng không thay thế kiểm soát thời gian, nhiệt độ và vệ sinh.
Những lỗi mua khay không tương thích với thiết bị

Các tình huống sau là ví dụ minh họa để nhận diện lỗi đặt mua, không phải hồ sơ công trình thực tế.
| Lỗi đặt mua | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Tủ dùng khay riêng 600 × 400 mm nhưng mua GN 1/1, 530 × 325 mm | Khay nhỏ hơn nhưng không tựa đúng lên ray | Đặt theo model, ảnh ray và khay mẫu |
| Thiết bị chỉ cho phép khay sâu 100 mm nhưng mua loại 150 mm | Đáy vướng, mép không nằm đúng trên khung | Chốt độ sâu cho phép trước khi mua |
| Thay GN 1/1 bằng ba GN 1/3 nhưng thiếu thanh chia | Mép khay bên trong thiếu điểm đỡ, dễ nghiêng | Đặt khay cùng bộ thanh chia phù hợp |
| Nhầm GN 2/4 với GN 1/2 | Sai hình dạng, không khớp ô hiện có | Ghi cả mã GN và kích thước mm |
| Mua nắp cùng mã GN nhưng khác dòng, chưa thử | Nắp không khớp mép hoặc không kín như yêu cầu | Chọn bộ tương thích hoặc thử mẫu |
Mua nhầm còn làm mất thời gian đổi hàng và có thể chậm đưa thiết bị vào sử dụng. Trước khi đặt số lượng lớn, thống nhất kích thước, phụ kiện, điều kiện đổi trả và trách nhiệm vận chuyển. Với khay đặt riêng, làm rõ các điều kiện này ngay từ đầu.
Cần mua bao nhiêu khay GN cho bếp?
Tính số khay theo từng món và từng lượt phục vụ, không chỉ theo tổng số suất ăn. Một bếp 500 suất chưa đủ thông tin để quyết định số khay: cần biết định lượng, lượng chứa thực tế và cách bổ sung món.
Cách tính số lượt khay cho một món
Số lượt khay = Tổng lượng món cần phục vụ ÷ Lượng sử dụng thực tế mỗi khay, làm tròn lên.
Dùng cùng đơn vị: lít chia cho lít hoặc kilogram chia cho kilogram. Không quy đổi cố định một lít thành một kilogram cho mọi món ăn.
Ví dụ giả định: 500 suất, mỗi suất dùng 100 ml nước sốt, tổng cộng cần 50 lít. Nếu sau khi thử thao tác, bếp chốt mức chứa 5 lít mỗi khay, món này cần 10 lượt khay. Mức 5 lít là giả định vận hành, không phải dung tích chuẩn của một mã GN.
Mười lượt khay chưa chắc tương đương mười khay phải mua. Nếu phục vụ đồng thời, cần chuẩn bị đủ khay cùng lúc; nếu chia đợt, có thể luân chuyển theo thời gian rửa và tiếp món. Danh sách mua nên tách khay đang phục vụ, khay chờ bổ sung, khay sơ chế và khay dự phòng.
Khi lập danh sách thiết bị bếp trường học bán trú, chốt khay cùng tủ hấp, quầy giữ nóng và khu sơ chế để xác định vị trí dùng chung được và vị trí cần khay riêng.
Checklist trước khi đặt mua khay GN

- Hãng/model thiết bị và ảnh vị trí lắp khay.
- Mã GN hoặc kích thước khay riêng; số đo ngoài bằng mm.
- Độ sâu 100 mm theo cấu hình thường bán tại Qinox hoặc độ sâu yêu cầu khác.
- Vật liệu, loại kín/đục lỗ, nắp và phụ kiện.
- Ray, khung đỡ, thanh chia và khoảng trống sử dụng.
- Số lượng theo món, lượt phục vụ và nhu cầu luân chuyển.
- Khay mẫu nếu mua nhiều hoặc gia công ô khay mới.
- Điều kiện đổi trả và thời gian giao hàng.
Mẫu thông tin gửi nhà cung cấp
Tôi cần khay dùng cho [hãng/model], tại vị trí [tủ hấp/quầy giữ nóng/bàn sơ chế]. Mã khay […], kích thước ngoài […] mm, sâu [100 mm hoặc độ sâu khác], vật liệu […], loại [kín/đục lỗ], có/không nắp, số lượng […]. Nhờ đối chiếu khả năng lắp vừa, phụ kiện đỡ và điều kiện đổi trả trước khi chốt đơn.
Khi nhận hàng, kiểm tra mép phẳng, góc không móp, không có ba via và thử lắp khay rỗng trước khi sử dụng. Khay cũ đã cong vênh không nên là căn cứ số đo duy nhất để đặt khay thay thế.
Chọn đúng khay GN là chọn đủ cỡ mặt khay, độ sâu, vật liệu và cấu hình lắp. Chốt một khay mẫu phù hợp trước khi đặt số lượng lớn giúp hạn chế đổi hàng và sửa kết cấu.
Câu hỏi thường gặp về khay GN
Khay GN 1/1 có kích thước bao nhiêu?
Khay GN 1/1 có kích thước ngoài theo mặt khay 530 × 325 mm, tương đương 53 × 32,5 cm. Độ sâu được chọn riêng.
Khay GN 1/1 sâu 100 mm chứa bao nhiêu lít?
Theo dòng HENDI Kitchen Line được tham chiếu trong bài, khay GN 1/1 sâu 100 mm có dung tích công bố 14 lít. Dung tích của khay khác phải xem theo thông số riêng; lượng sử dụng nên chừa khoảng trống chống tràn.
Khay Qinox thường bán có những cỡ nào?
Qinox thường bán 7 cỡ: GN 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/6, 1/9 và 2/3. Độ sâu thường cung cấp là 100 mm; các độ sâu khác được chọn theo yêu cầu khách và lựa chọn của từng cỡ khay.
Khay GN có dùng được cho mọi tủ hấp cơm không?
Không. Tủ hấp có thể dùng khay GN hoặc khay riêng. Chọn khay thay thế theo model, kích thước và hệ ray của thiết bị.
Hai khay GN 1/2 có thay một khay GN 1/1 được không?
Được nếu thiết bị hỗ trợ cấu hình đó và có thanh chia hoặc điểm đỡ phù hợp. Mép của từng khay nhỏ phải được kê chắc.
Khay sâu 150 mm có thay loại 100 mm được không?
Không tự thay, trừ khi thiết bị cho phép độ sâu 150 mm. Cần đủ khoảng trống bên dưới hoặc giữa các tầng, và khay phải nằm đúng trên hệ đỡ.
Nên chọn khay inox hay khay nhựa?
Ưu tiên khay inox phù hợp thiết bị cho công việc hấp và giữ nóng; khay nhựa phù hợp có thể dùng để chứa, chia và bảo quản nguyên liệu. Mọi lựa chọn phải nằm trong giới hạn nhiệt và mục đích sử dụng của đúng sản phẩm.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- DIN Media: DIN EN 631-1 — kích thước dụng cụ chứa thực phẩm.
- Metos: hệ kích thước Gastronorm và khác biệt giữa các khay.
- Dung tích tham khảo: các trang sản phẩm HENDI được dẫn tại bảng dung tích trong bài.
- Danh sách cỡ khay và độ sâu Qinox: bảng sản phẩm do Qinox cung cấp.
Chọn khay phù hợp với thiết bị bếp của bạn
Gửi Qinox model thiết bị, ảnh vị trí lắp, mã khay và số lượng cần mua để trao đổi cấu hình phù hợp. Khay thường cung cấp sâu 100 mm; nếu cần độ sâu khác, hãy ghi rõ khi yêu cầu tư vấn.
- Ảnh thiết bị, ray hoặc ô đặt khay.
- Kích thước, độ sâu và vật liệu mong muốn.
- Số lượng, nắp và thanh chia cần dùng.
Hotline/Zalo: 0938 684 330 – 0908 322 678
Website: qinox.com.vn
Fanpage: Thiết bị bếp công nghiệp Qinox
Email: qinoxvietnam@gmail.com
Địa chỉ: 145/34/104 Đường TX52, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh.



