Quy Trình Lưu Mẫu Thức Ăn Trong Trường Học: Hướng Dẫn Đúng Chuẩn Và Dễ Áp Dụng

quy trinh luu mau thuc an trong bep an truong hoc 1

Vận hành bếp ăn bán trú
Quy trình lưu mẫu thức ăn trong trường học cần làm rõ năm việc: lấy đủ mẫu từng món, ghi nhãn và niêm phong, bảo quản riêng ở 2–8°C, lưu ít nhất 24 giờ và ghi nhận việc hủy mẫu. Theo hướng dẫn ban hành kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT, lưu mẫu áp dụng với tất cả món ăn của bữa ăn từ 30 suất trở lên. Nhà trường cần phân công người thực hiện, chuẩn bị dụng cụ và hồ sơ trước giờ phục vụ để tránh bỏ sót trong lúc chia suất.Bài viết hướng dẫn từng bước cho trường tự nấu và những điểm cần thống nhất khi nhận suất ăn từ bên ngoài, kèm bảng kiểm tra để người phụ trách đối chiếu mỗi bữa.

Nội dung bài viết

Lưu mẫu thức ăn là gì và khi nào cần thực hiện?

Lưu mẫu thức ăn là việc lấy mẫu, bảo quản và ghi chép thông tin liên quan đến thức ăn được chế biến hoặc cung cấp để ăn uống tại cơ sở. Mẫu lưu hỗ trợ việc kiểm tra, xét nghiệm và điều tra khi xuất hiện nghi ngờ liên quan đến an toàn thực phẩm.

Hướng dẫn ban hành kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT áp dụng cho các cơ sở dịch vụ ăn uống, trong đó có bếp ăn tập thể và cơ sở chế biến suất ăn sẵn. Về lưu mẫu, hướng dẫn xác định phạm vi là tất cả món ăn của bữa ăn từ 30 suất trở lên; vì vậy cần đối chiếu số suất của từng bữa, không chỉ nhìn tổng số học sinh của trường.

Nhân viên bếp trường học thực hiện lấy mẫu thức ăn trước giờ phục vụ
Lấy mẫu và ghi nhận đầy đủ thông tin giúp đối chiếu món ăn, bữa ăn và thời điểm phục vụ khi cần kiểm tra.

Với bữa ăn dưới 30 suất, nhà trường cần đối chiếu thêm hướng dẫn quản lý bữa ăn học đường và yêu cầu của cơ quan quản lý tại địa phương. Không nên hiểu ngưỡng này là lý do để bỏ qua các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm khác.

Lưu mẫu không thay thế kiểm thực ba bước. Kiểm thực theo dõi quá trình trước chế biến, trong chế biến và trước khi ăn; lưu mẫu phục vụ việc đối chiếu, điều tra khi cần. Có mẫu lưu cũng không đồng nghĩa bữa ăn đã được xác nhận an toàn.

Nếu trường đang chuẩn bị tổ chức bán trú, nên rà soát đồng thời nhân sự, mô hình cung cấp bữa ăn và điều kiện mặt bằng theo bài trường học chưa có bếp ăn bán trú cần kiểm tra gì.

Lượng mẫu, nhiệt độ và thời gian lưu mẫu

Người phụ trách cần nắm các mốc dưới đây trước khi lấy mẫu. Lượng thức ăn trong hộp, nhiệt độ bảo quản thực tế và thời điểm lấy mẫu đều phải kiểm tra được.

Nội dung Yêu cầu theo hướng dẫn Cách kiểm tra khi thực hiện
Phạm vi lưu mẫu Tất cả món ăn của bữa ăn từ 30 suất trở lên. Đối chiếu thực đơn và các món thực tế được phục vụ.
Thức ăn đặc; rau, quả ăn ngay Tối thiểu 100 g cho mỗi món. Dùng cân phù hợp, không ước lượng bằng mắt.
Thức ăn lỏng như canh, súp Tối thiểu 150 ml cho mỗi món. Dùng dụng cụ đo thể tích phù hợp.
Thời điểm lấy mẫu Trước khi bắt đầu ăn hoặc trước khi vận chuyển đi nơi khác; lưu ngay sau khi lấy. Sắp xếp thao tác trước giờ phục vụ và ghi giờ lấy thực tế.
Dụng cụ chứa mẫu Có nắp kín; từng món được chứa riêng và niêm phong. Kiểm tra nắp, nhãn và tình trạng niêm phong.
Nhiệt độ bảo quản Từ 2°C đến 8°C; mẫu được bảo quản riêng biệt với thực phẩm khác. Theo dõi nhiệt độ tại khu vực bảo quản mẫu.
Thời gian lưu Ít nhất 24 giờ kể từ khi lấy mẫu. Tính theo giờ lấy mẫu của từng món.
Khi nghi ngờ ngộ độc hoặc có yêu cầu quản lý Không hủy mẫu cho đến khi có thông báo khác. Giữ nguyên mẫu, hồ sơ và thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

Không áp dụng 100 g cho mọi loại món ăn. Món đặc được tính theo khối lượng; canh, súp và món lỏng được tính theo thể tích. Dung tích ghi trên hộp cũng không chứng minh lượng mẫu bên trong đã đủ.

Quy trình lưu mẫu thức ăn trong trường học

Minh họa các bước lấy mẫu, ghi nhãn và bảo quản mẫu thức ăn trong trường học
Quy trình cần gắn từng mẫu với món ăn, bữa ăn, người thực hiện và thời gian lấy mẫu.

Bước 1: Phân công người phụ trách và chuẩn bị dụng cụ

Nhà trường cần xác định ai lấy mẫu, ai kiểm tra việc bảo quản và ai thực hiện hủy mẫu. Nên có người thay thế khi nhân sự phụ trách vắng mặt để quy trình không bị gián đoạn.

  • Chuẩn bị hộp có nắp kín, đủ sức chứa lượng mẫu yêu cầu cho từng món.
  • Rửa sạch và tiệt trùng dụng cụ lấy mẫu, dụng cụ lưu mẫu trước khi sử dụng theo hướng dẫn.
  • Chuẩn bị dụng cụ lấy mẫu, cân, dụng cụ đo thể tích, nhãn và vật tư niêm phong.
  • Kiểm tra chỗ đặt mẫu và nhiệt độ khu vực bảo quản.
  • Chuẩn bị biểu mẫu ghi chép, đối chiếu với thực đơn của bữa ăn.

Người lấy mẫu cần thực hiện vệ sinh cá nhân và vệ sinh tay phù hợp. Găng tay không thay thế việc vệ sinh tay, dụng cụ hoặc bề mặt thao tác.

Bước 2: Lấy riêng từng món trước khi phục vụ

Lấy mẫu tất cả món thực tế phục vụ trong bữa ăn thuộc phạm vi áp dụng, kể cả rau, quả ăn ngay. Mỗi món dùng một dụng cụ chứa riêng; không gộp cơm, món mặn và canh vào cùng một hộp.

Món đặc lấy tối thiểu 100 g; món lỏng lấy tối thiểu 150 ml. Thực hiện trước khi bắt đầu ăn hoặc trước khi vận chuyển đi nơi khác, rồi đưa mẫu vào bảo quản ngay sau khi lấy. Không đợi hết bữa để lấy thức ăn còn thừa.

Khi thực đơn thay đổi hoặc bổ sung món, cập nhật danh sách mẫu theo món thực tế. Nếu có nhiều đợt giao hoặc đợt phục vụ, nhà trường nên thống nhất cách nhận diện từng đợt trong quy trình nội bộ để tránh nhầm lẫn.

Bước 3: Ghi nhãn và niêm phong từng hộp

Ghi thông tin theo Mẫu số 4, Phụ lục 2 của hướng dẫn ban hành kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT, cố định nhãn trên dụng cụ chứa và niêm phong từng mẫu. Đối chiếu tên món, bữa ăn, giờ lấy và người lấy với sổ theo dõi trước khi cất mẫu.

Nhãn cần chịu được môi trường bảo quản lạnh và còn đọc được khi kiểm tra. Có thể bổ sung mã mẫu để nối thông tin giữa hộp, thực đơn và sổ theo dõi; mã này không thay thế các trường thông tin của biểu mẫu.

Bước 4: Bảo quản riêng ở 2–8°C và theo dõi

Đặt mẫu vào khu vực bảo quản riêng biệt với thực phẩm khác, duy trì nhiệt độ 2–8°C. Không xếp lẫn với nguyên liệu sống, thức ăn đang chờ phục vụ hoặc đồ dùng cá nhân.

Đối chiếu nhiệt độ thực tế thay vì chỉ nhìn mức cài đặt của tủ. Sắp xếp hộp để dễ đọc nhãn, kiểm tra niêm phong và lấy đúng mẫu; tránh chất quá đầy làm cản trở lưu thông khí lạnh.

Nếu mất điện hoặc nhiệt độ vượt khoảng yêu cầu, ghi nhận thời điểm phát hiện, tình trạng mẫu và biện pháp xử lý, đồng thời báo người phụ trách. Không sửa hồ sơ thành nhiệt độ đạt yêu cầu khi thực tế đã có sai lệch.

Bước 5: Kiểm tra điều kiện hủy và hoàn tất hồ sơ

Chỉ hủy mẫu sau khi đã lưu ít nhất 24 giờ tính từ giờ lấy mẫu và không có nghi ngờ ngộ độc thực phẩm hoặc yêu cầu tiếp tục giữ mẫu của cơ quan quản lý. Ghi thời gian hủy và người thực hiện theo Mẫu số 5, Phụ lục 2.

Ví dụ tính thời gian: mẫu lấy lúc 10 giờ 30 phút ngày 02/10 thì đến 10 giờ 30 phút ngày 03/10 mới đủ 24 giờ. Không hủy lúc 7 giờ sáng ngày hôm sau chỉ vì đã sang ngày mới.

Khi có sự cố: không tự mở, đổ bỏ hoặc thay mẫu. Giữ nguyên mẫu và hồ sơ liên quan, báo người phụ trách của nhà trường và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền.

Trường nhận suất ăn từ bên ngoài cần lưu mẫu thế nào?

Nhận suất ăn từ bên ngoài vẫn cần có quy trình lưu mẫu và quản lý hồ sơ rõ ràng tại nơi tổ chức bữa ăn. Định nghĩa lưu mẫu trong Quyết định 1246/QĐ-BYT bao gồm thức ăn được chế biến hoặc được cung cấp để ăn uống tại cơ sở; vì vậy không nên mặc định nhà cung cấp đã lưu mẫu thì nhà trường có thể bỏ qua việc xác định trách nhiệm của mình.

Trong hợp đồng và quy trình giao nhận, nhà trường nên thống nhất với đơn vị cung cấp các nội dung sau:

  • Người phụ trách lấy mẫu tại từng địa điểm và người kiểm tra việc thực hiện.
  • Thời điểm lấy mẫu tại nơi chế biến và tại trường, phù hợp với hướng dẫn áp dụng cho mô hình phục vụ.
  • Cách đối chiếu món ăn, ngày phục vụ, số suất và từng đợt giao nhận.
  • Nơi bảo quản mẫu, hồ sơ kèm theo và đầu mối phối hợp khi có sự cố.
  • Cách xử lý khi giao thiếu món, thay món hoặc phát hiện dấu hiệu bất thường.

Về vận hành, nên tổ chức lấy mẫu tại trường sau khi đối chiếu thức ăn được giao và trước khi học sinh ăn, theo quy trình đã thống nhất và hướng dẫn của cơ quan quản lý tại địa phương. Việc nhà cung cấp lưu mẫu trước khi vận chuyển cũng cần được kiểm tra trong hồ sơ phối hợp.

Không lấy mẫu thay cho xử lý bất thường. Nếu phát hiện món ăn có dấu hiệu không bảo đảm an toàn, cần báo người phụ trách và xử lý theo quy trình của trường; không tiếp tục phục vụ chỉ vì đã giữ lại một hộp mẫu.

Để bố trí đầy đủ khu giao nhận, chia suất và quản lý bữa ăn theo từng mô hình, tham khảo hướng dẫn setup bếp ăn bán trú trường học từ A–Z.

Nhãn mẫu và sổ theo dõi cần ghi những gì?

Hai biểu mẫu trực tiếp phục vụ lưu mẫu là Mẫu số 4: Nhãn mẫu thức ăn lưu và Mẫu số 5: Theo dõi lưu và hủy mẫu thức ăn lưu, thuộc Phụ lục 2 của hướng dẫn ban hành kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT.

Bảng dưới đây giúp chuẩn bị thông tin trước khi ghi biểu mẫu. Các trường bổ sung phục vụ quản lý nội bộ cần được phân biệt với nội dung của mẫu chính thức.

Hồ sơ Thông tin cần đối chiếu Thông tin có thể bổ sung nội bộ
Nhãn mẫu thức ăn lưu Bữa ăn, tên mẫu thức ăn, thời gian lấy mẫu, người lấy mẫu theo Mẫu số 4. Mã mẫu, mã đợt giao hoặc khu vực phục vụ nếu cần phân biệt.
Theo dõi lưu và hủy mẫu Thông tin món ăn, lấy mẫu và hủy mẫu theo các trường của Mẫu số 5. Ghi chú thay món, hoãn hủy hoặc bàn giao khi có yêu cầu.
Theo dõi thiết bị bảo quản Nhiệt độ thực tế tại thời điểm kiểm tra và người kiểm tra. Thời điểm mất điện, sai lệch nhiệt độ và biện pháp xử lý.
Hồ sơ bữa ăn Thực đơn thực tế và hồ sơ kiểm thực liên quan. Đợt giao nhận, món thay thế, đầu mối nhà cung cấp.

Có thể mở trang văn bản Quyết định 1246/QĐ-BYT để đối chiếu và tải biểu mẫu kèm theo. Khi lập hồ sơ chính thức, dùng đúng các trường của biểu mẫu thay vì chỉ ghi tên món và ngày lưu.

Nhà trường nên kiểm tra chéo giữa thực đơn, số hộp mẫu và sổ theo dõi. Nếu thực đơn có năm món nhưng chỉ có bốn hộp, cần xác định ngay món bị thiếu; hồ sơ đầy đủ không bù được việc thiếu mẫu thực tế.

Dụng cụ và cách bố trí khu lưu mẫu

Dụng cụ chứa mẫu, bàn thao tác và thiết bị bảo quản trong bếp ăn trường học
Ưu tiên dụng cụ phù hợp, bảo quản đúng nhiệt độ và kiểm tra được từng mẫu.
Dụng cụ hoặc thiết bị Vai trò Điểm cần kiểm tra
Hộp lưu mẫu và dụng cụ lấy mẫu Chứa riêng từng món, thao tác lấy mẫu. Phù hợp tiếp xúc thực phẩm; hộp có nắp kín; dụng cụ được rửa sạch, tiệt trùng trước khi dùng.
Cân và dụng cụ đo thể tích Kiểm tra lượng mẫu món đặc và món lỏng. Đọc được kết quả; thao tác đo không gây nhiễm bẩn dụng cụ hoặc mẫu.
Nhãn và vật tư niêm phong Nhận diện món ăn và kiểm tra tình trạng mẫu. Nhãn bám chắc, đọc được trong môi trường lạnh; niêm phong còn nguyên.
Thiết bị bảo quản lạnh Duy trì mẫu ở 2–8°C. Nhiệt độ thực tế, khả năng bố trí riêng biệt và sức chứa khi các đợt mẫu cùng tồn tại.
Nhiệt kế phù hợp Hỗ trợ theo dõi điều kiện bảo quản. Vị trí đo phù hợp và tình trạng hoạt động của dụng cụ.
Bề mặt thao tác và nơi giữ hồ sơ Hỗ trợ lấy mẫu, ghi nhãn và đối chiếu. Dễ vệ sinh, khô sạch; hồ sơ tránh nước và dầu mỡ.

Có bắt buộc dùng một tủ lạnh riêng không?

Hướng dẫn yêu cầu mẫu được bảo quản riêng biệt với thực phẩm khác và giữ ở 2–8°C. Không nên diễn giải thành mọi trường hợp đều bắt buộc mua một tủ riêng chỉ từ nội dung này.

Tủ dành riêng cho mẫu thường thuận tiện hơn trong quản lý. Nếu bố trí trong thiết bị dùng chung, phải có phương án thực sự bảo đảm sự riêng biệt, tránh nhiễm chéo, tránh lấy nhầm và duy trì đúng nhiệt độ; đồng thời đối chiếu yêu cầu kiểm tra của địa phương.

Đặt khu lưu mẫu ở đâu để thao tác thuận tiện?

Minh họa vị trí khu lưu mẫu trong mặt bằng bếp ăn trường học
Khu lưu mẫu cần thuận tiện với tuyến thức ăn chín và tách khỏi thao tác nguyên liệu sống, thu gom đồ bẩn.

Nên chọn vị trí thuận tiện với khu thức ăn chín hoặc khu chia suất, có bề mặt thao tác sạch và đường đưa mẫu vào bảo quản ngắn. Tránh đặt cạnh khu sơ chế thực phẩm sống, chậu rửa đồ bẩn hoặc nơi thu gom rác.

Khi chọn sức chứa thiết bị, cần tính các mẫu chưa đủ thời gian lưu vẫn còn trong tủ khi bữa tiếp theo được bổ sung. Không chọn tủ chỉ theo số hộp của một bữa và không xếp kín đến mức khó kiểm tra nhãn hoặc cản lưu thông khí lạnh.

Nhà trường có thể đưa vị trí này vào phương án thiết kế bếp ăn trường học theo nguyên tắc kiểm soát an toàn thực phẩm. Cách bố trí và thiết bị hỗ trợ vận hành; việc tuân thủ còn phụ thuộc người thực hiện, điều kiện bảo quản và hồ sơ.

Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

Minh họa những điểm cần kiểm tra khi lấy và bảo quản mẫu thức ăn
Kiểm tra lượng mẫu, nhãn, niêm phong và điều kiện bảo quản trước khi hoàn tất hồ sơ.
Lỗi thường gặp Ảnh hưởng Cách phòng ngừa hoặc xử lý
Lấy mẫu theo cảm tính, không đo lượng Có thể không đủ lượng mẫu yêu cầu. Chuẩn bị cân và dụng cụ đo thể tích trước giờ lấy mẫu.
Gộp nhiều món trong một hộp Không bảo đảm việc lưu riêng từng món. Chuẩn bị đủ số hộp theo thực đơn thực tế.
Chỉ lấy thức ăn thừa cuối bữa Không đúng thời điểm lấy mẫu và khó đối chiếu với thức ăn ban đầu. Đưa bước lấy mẫu vào lịch trước giờ phục vụ.
Thiếu nhãn hoặc không niêm phong Khó nhận diện và kiểm tra tình trạng mẫu. Kiểm tra từng hộp trước khi đưa vào bảo quản.
Chỉ nhìn mức cài đặt tủ Không phát hiện nhiệt độ thực tế bị sai lệch. Theo dõi nhiệt độ khu vực đặt mẫu và ghi nhận sự cố.
Hủy mẫu vào đầu ngày hôm sau Có thể chưa đủ 24 giờ. Tính theo giờ lấy từng mẫu, kiểm tra trước khi hủy.
Hủy mẫu dù đang có nghi ngờ ngộ độc Mất mẫu phục vụ điều tra. Tạm dừng hủy, giữ nguyên mẫu và phối hợp theo hướng dẫn của cơ quan quản lý.
Không rõ trách nhiệm khi nhận suất ăn ngoài Dễ bỏ sót mẫu hoặc thiếu hồ sơ phối hợp. Thống nhất người thực hiện, nơi lưu và đầu mối liên hệ trong quy trình giao nhận.

Nếu phát hiện bỏ sót sau khi bữa ăn đã kết thúc, cần ghi nhận đúng sự việc và báo người phụ trách. Không lấy món của bữa khác để thay thế hoặc ghi lùi thời gian nhằm làm hồ sơ trông đầy đủ.

Checklist lưu mẫu thức ăn cho mỗi bữa

Người phụ trách có thể dùng danh sách dưới đây để kiểm tra thao tác. Checklist hỗ trợ vận hành và không thay thế nhãn mẫu, sổ theo dõi hoặc hồ sơ kiểm thực theo hướng dẫn.

  • Đã xác định người lấy mẫu và người thay thế khi cần.
  • Đã đối chiếu thực đơn với các món thực tế được phục vụ.
  • Dụng cụ lấy mẫu và chứa mẫu đã được chuẩn bị sạch, tiệt trùng trước khi dùng.
  • Mỗi món có hộp riêng; món đặc đủ lượng theo khối lượng, món lỏng đủ lượng theo thể tích.
  • Đã lấy mẫu đúng thời điểm và đưa vào bảo quản ngay sau khi lấy.
  • Nhãn đọc được, thông tin khớp với sổ theo dõi, mẫu đã được niêm phong.
  • Mẫu được bảo quản riêng biệt; nhiệt độ khu vực bảo quản trong khoảng yêu cầu.
  • Đã ghi nhận sai lệch, thay món hoặc sự cố bảo quản nếu có.
  • Trước khi hủy đã kiểm tra đủ thời gian lưu và không có yêu cầu tiếp tục giữ mẫu.
  • Đã ghi thời gian hủy, người thực hiện và hoàn tất hồ sơ.

Việc kiểm tra khu lưu mẫu nên được đưa vào checklist kiểm tra bếp ăn trường học định kỳ để theo dõi tình trạng thiết bị, dụng cụ, phân công nhân sự và các lỗi cần khắc phục.

Câu hỏi thường gặp

Bữa ăn bao nhiêu suất thì thuộc phạm vi lưu mẫu theo Quyết định 1246/QĐ-BYT?

Hướng dẫn quy định lưu mẫu đối với tất cả món ăn của bữa ăn từ 30 suất trở lên. Nhà trường cần đối chiếu thêm yêu cầu quản lý bữa ăn học đường và hướng dẫn của cơ quan quản lý tại địa phương.

Trái cây tráng miệng có cần lưu mẫu không?

Có, rau và quả ăn ngay được nêu trong nhóm lấy mẫu tối thiểu 100 g khi bữa ăn thuộc phạm vi áp dụng. Không chỉ lưu món mặn và canh rồi bỏ qua món tráng miệng.

Có thể hủy mẫu vào sáng hôm sau không?

Chỉ khi mẫu đã đủ ít nhất 24 giờ tính từ thời điểm lấy và không có nghi ngờ ngộ độc hoặc yêu cầu tiếp tục giữ mẫu. Sang ngày mới không đồng nghĩa đã đủ thời gian lưu.

Nhà cung cấp đã lưu mẫu thì trường nhận suất ăn có thể bỏ qua không?

Không nên mặc định như vậy. Nhà trường cần xác định trách nhiệm lưu mẫu tại nơi tổ chức bữa ăn, thống nhất với nhà cung cấp và đối chiếu hướng dẫn áp dụng cho mô hình nhận suất ăn tại địa phương.

Có bắt buộc mua tủ lưu mẫu chuyên dụng không?

Hướng dẫn yêu cầu bảo quản mẫu riêng biệt với thực phẩm khác ở 2–8°C. Tủ riêng có thể thuận tiện hơn, nhưng lựa chọn thiết bị phải bảo đảm các điều kiện này và phù hợp yêu cầu kiểm tra tại địa phương.

Hoàn thiện quy trình trước giờ phục vụ

Để lưu mẫu có thể thực hiện đều đặn, nhà trường cần chuẩn bị đồng thời người phụ trách, dụng cụ, vị trí bảo quản và hồ sơ. Trước mỗi bữa, đối chiếu món thực tế; sau khi lấy, kiểm tra nhãn, niêm phong và điều kiện bảo quản; trước khi hủy, kiểm tra thời gian và tình trạng sự cố.

Nội dung chuyên môn được biên soạn theo hướng dẫn ban hành kèm Quyết định 1246/QĐ-BYT ngày 31/3/2017. Khi xây dựng quy trình của trường, cần đối chiếu biểu mẫu gốc và hướng dẫn của cơ quan quản lý có thẩm quyền tại địa phương.

Qinox · Bếp ăn trường học

Cần bố trí khu lưu mẫu trong bếp bán trú?

Gửi Qinox mặt bằng hiện trạng, mô hình tự nấu hoặc nhận suất ăn, số bữa phục vụ và danh sách thiết bị đang có để trao đổi phương án bố trí, bàn inox và thiết bị bảo quản phù hợp.

  • Rà vị trí thao tác với tuyến thức ăn chín và khu chia suất.
  • Tư vấn bố trí thiết bị theo nhu cầu sử dụng và điều kiện mặt bằng.
  • Kết hợp khu lưu mẫu vào phương án bếp một chiều.

Thông tin liên hệ Qinox

Qinox tư vấn, thiết kế, thi công và cung cấp thiết bị bếp công nghiệp; gia công inox theo yêu cầu cho trường học, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và bếp ăn tập thể.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *